Skip to main content
Etymology

phù vân

/fu˨˩ ʋən˧˧/

danh từ

Origin

Hán ngữ

浮雲 — mây nổi

Overview

Meaning Now

  • Những đám mây trôi nổi, không định hướng, dùng để chỉ những thứ hư ảo, không bền vững, vô nghĩa trong cuộc đời.
  • Hình ảnh ẩn dụ cho sự mong manh, phù du của kiếp người hoặc vinh hoa phú quý.

Literal older meaning

mây nổi

Language path

Hán ngữ → Hán-Việt → Tiếng Việt

Earliest form

浮雲

Earliest period

Thế kỷ 15-18

Journey

Trong tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo thâm nhập vào văn hóa Việt Nam, khái niệm 'phù vân' thường được dùng để khuyên răn con người không nên quá tham đắm vào tiền tài, danh vọng vì mọi thứ đều chỉ là tạm bợ, tựa như những đám mây trôi giữa bầu trời.

Evolution

  1. Tiếng Hán cổ

    浮雲 (fúyún)

    “mây nổi”

    Xuất hiện trong các kinh điển Nho giáo (như Luận Ngữ) với ý nghĩa ẩn dụ về sự vô thường.

  2. Tiếng Việt trung đại

    phù vân

    “sự vật hư ảo”

    Được tiếp nhận qua từ vựng Hán-Việt trong văn học bác học.

  3. Tiếng Việt hiện đại

    phù vân

    “cái hư vô, không có giá trị bền lâu”

    Dùng phổ biến trong văn thơ và ngôn ngữ triết học đời thường.

Connections

Word parts

phù

root

nổi

vân

root

mây

Related across languages

  • Tiếng Nhật

    浮雲 (fūun)

    mây nổi

  • Tiếng Hàn

    부운 (buun)

    mây nổi

Explore next

Related to phù vân

Get the WordOrigin app

External references use DefinedTerm semantics.