Chị Hằng
/cɨ˧ˀ˨ʔ haŋ˨˩/
danh từ riêng
Origin
Tiếng Hán
嫦娥 — Tên một nhân vật thần thoại Trung Hoa
Overview
Meaning Now
- Nhân vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Việt Nam, được ví là người sống trên cung trăng.
- Hình ảnh tượng trưng cho mặt trăng trong dịp Tết Trung thu.
Literal older meaning
Chị trăng
Language path
Tiếng Hán → Tiếng Việt
Earliest form
Hằng Nga (嫦娥)
Earliest period
Thời phong kiến
Journey
Chị Hằng là hình ảnh được Việt hóa từ nhân vật Hằng Nga trong thần thoại Trung Hoa. Trong văn hóa Việt Nam, nhân vật này gắn liền với chú Cuội và cây đa, tạo nên bộ ba biểu tượng đặc trưng của đêm trăng rằm tháng Tám (Tết Trung thu).
Evolution
- Thời kỳ cổ đại (Trung Quốc)
嫦娥 (Cháng'é)
“Nàng tiên trăng”
Nhân vật gốc trong thần thoại Trung Hoa.
- Thời kỳ trung đại (Việt Nam)
Hằng Nga
“Tiên nữ cung trăng”
Việt hóa tên gọi theo cách đọc Hán-Việt.
- Thời kỳ hiện đại
Chị Hằng
“Hình ảnh gần gũi trong Tết Trung thu”
Cách gọi thân mật dành cho trẻ em.
Connections
Word parts
Chị
other
Từ chỉ sự thân mật, tôn trọng
Hằng
root
Tên riêng (rút gọn từ Hằng Nga)
Related across languages
Tiếng Trung
嫦娥 (Cháng'é)
Hằng Nga
Explore next
Related to Chị Hằng
External references use DefinedTerm semantics.