tâm thức
/təm˧˧ tʰɨk˧˦/
danh từ
Origin
Tiếng Hán
心識 — Tâm ý, nhận thức của tâm
Overview
Meaning Now
- Toàn bộ các trạng thái tinh thần, bao gồm ý thức, tiềm thức và vô thức, tạo nên thế giới nội tâm của một cá nhân.
- Trạng thái tâm lý đặc trưng hoặc tư duy tập thể của một nhóm người, một nền văn hóa hoặc một thời kỳ.
Literal older meaning
Tâm (tâm trí/lòng) + thức (nhận biết/ý thức)
Language path
Tiếng Hán → Tiếng Việt
Earliest form
tâm thức
Earliest period
Thế kỷ 20
Journey
Từ này được vay mượn từ thuật ngữ Hán-Việt, vốn có gốc từ khái niệm 'vijnana' trong Phật giáo (thức), sau đó được giới trí thức Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ 20 sử dụng để chuyển ngữ khái niệm 'consciousness' hoặc 'mentality' từ tiếng Pháp/Anh.
Evolution
- Tiếng Hán cổ
心識
“Trong Phật giáo, chỉ sự nhận biết của tâm thức đối với đối tượng”
Xuất hiện trong các kinh điển Phật giáo
- Tiếng Việt hiện đại
tâm thức
“Tổng hòa các trạng thái tinh thần”
Được dùng phổ biến trong phê bình văn học và tâm lý học
Connections
Word parts
tâm
root
tâm trí, lòng
thức
root
nhận biết, ý thức
Related across languages
Tiếng Trung
心識 (xīnshí)
Tâm thức (trong ngữ cảnh Phật giáo)
Tiếng Nhật
心識 (shinshiki)
Tâm thức
Explore next
Related to tâm thức
External references use DefinedTerm semantics.