giao thoa
/zaːw˧˧ tʰwa˧˧/
danh từ
Origin
Tiếng Hán
交 (jiāo) + 涉 (shè) hoặc 擦 (cā) tùy biến âm ngữ nghĩa — Cắt nhau và chạm vào nhau
Overview
Meaning Now
- Sự gặp nhau, xâm nhập hoặc chồng chéo lên nhau của hai hay nhiều sự vật, hiện tượng hoặc luồng tư tưởng.
- Trong vật lý: Hiện tượng hai sóng kết hợp gặp nhau tại một điểm, tạo nên các gợn sóng ổn định theo thời gian.
Literal older meaning
giao (giao tiếp, cắt nhau) + thoa (chạm, cọ xát)
Language path
Tiếng Hán → Tiếng Việt
Earliest form
giao thoa
Earliest period
Thế kỷ 20
Journey
Từ này được sử dụng phổ biến trong giáo dục hiện đại để mô tả cả hiện tượng vật lý (interferance) và sự giao lưu văn hóa (cultural intersection).
Evolution
- Tiếng Hán trung đại
交 (giao)
“Trao đổi, cắt nhau”
Gốc Hán
- Tiếng Việt hiện đại
giao thoa
“Sự chồng chéo hoặc hiện tượng sóng vật lý”
Được vay mượn và định nghĩa lại trong ngữ cảnh khoa học
Connections
Word parts
giao
root
gặp nhau, trao đổi
thoa
root
chạm, tiếp xúc
Related across languages
Tiếng Trung
交涉 (jiāoshè)
thương thảo, giao thiệp
Explore next
Related to giao thoa
External references use DefinedTerm semantics.