Thiên Chúa
/tʰiən˧˧ t͡ɕuə˧˦/
danh từ
Origin
Tiếng Hán
天主 — Chúa tể trên trời
Overview
Meaning Now
- Danh từ dùng trong Kitô giáo để chỉ Thiên Chúa (Thiên chúa giáo), Đấng sáng tạo và cai quản vũ trụ.
Literal older meaning
Chúa trên trời
Language path
Tiếng Hán → Tiếng Việt
Earliest form
Thiên Chúa
Earliest period
Thế kỷ 17
Journey
Thuật ngữ 'Thiên Chúa' được các giáo sĩ truyền giáo phương Tây (đặc biệt là Dòng Tên) đưa vào tiếng Việt để thay thế cho các khái niệm đa thần giáo bản địa nhằm diễn tả đức tin độc thần Kitô giáo. 'Thiên Chúa' nhấn mạnh sự tối cao và quyền năng cai quản của Thượng đế theo quan niệm phương Đông.
Evolution
- Tiếng Hán cổ
天主
“Vị thần tối cao trên trời”
- Tiếng Việt thế kỷ 17
Thiên Chúa
“Thiên Chúa trong đạo Kitô”
Được các giáo sĩ lựa chọn để dịch từ 'Deus' trong tiếng Latinh.
Connections
Word parts
Thiên
root
Trời
Chúa
root
Đấng làm chủ
Related across languages
Tiếng Trung
Tiānzhǔ (天主)
Thiên Chúa
Explore next
Related to Thiên Chúa
External references use DefinedTerm semantics.