Skip to main content
Etymology

hoa sen

/hwaː˧˧ sɛn˧˧/

danh từ

Origin

Tiếng Việt

sen — loài sen

Overview

Meaning Now

  • loài thực vật thủy sinh thuộc họ Sen (Nelumbonaceae), có lá to, hoa đẹp và thơm, củ và hạt dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
  • biểu tượng văn hóa của sự thuần khiết, thanh cao trong văn hóa Việt Nam và Phật giáo.

Literal older meaning

hoa (bông hoa) + sen (tên thực vật)

Language path

Tiếng Việt

Earliest form

蓮 (sen)

Earliest period

thế kỷ 15

Journey

Hoa sen giữ vị trí đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, được xem là quốc hoa không chính thức. Trong Phật giáo, hoa sen biểu tượng cho sự thức tỉnh và lòng từ bi, 'gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn'.

Evolution

  1. Tiếng Việt cổ

    sen

    “loài thực vật thủy sinh”

    văn tự Hán Nôm ghi là 蓮

  2. Tiếng Việt hiện đại

    hoa sen

    “bông hoa của cây sen”

    sự kết hợp từ danh từ chỉ loại (hoa) và tên riêng (sen)

Connections

Word parts

hoa

root

bộ phận sinh sản của thực vật

sen

root

tên loài cây Nelumbo nucifera

Related across languages

  • Tiếng Hán

    蓮 (lián)

    hoa sen

Explore next

Related to hoa sen

Get the WordOrigin app

External references use DefinedTerm semantics.