Aquilae
/aˈkʷi.lae̯/
danh từ
Origin
Tiếng Latinh
aquila — đại bàng
Overview
Meaning Now
- Dạng số nhiều của 'aquila' (đại bàng), hoặc dạng sở hữu cách/tặng cách số ít của 'aquila'.
- Tên một chòm sao nằm trên xích đạo thiên cầu, đại diện cho con đại bàng.
Literal older meaning
con đại bàng
Language path
Tiếng Latinh
Earliest form
aquila
Earliest period
Thời kỳ La Mã cổ đại
Journey
Trong quân đội La Mã, 'Aquila' là biểu tượng thiêng liêng nhất, thường được làm bằng bạc hoặc vàng, đại diện cho quyền lực và sự bảo hộ của thần Jupiter.
Evolution
- Tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*h₂ek-
“nhọn, sắc”
Gốc chỉ các đặc điểm sắc bén, liên quan đến mỏ hoặc vuốt đại bàng.
- Tiếng Latinh cổ
aquila
“đại bàng”
- Tiếng Latinh cổ điển
Aquilae
“của đại bàng / các đại bàng”
Dạng chia cách của aquila.
Connections
Word parts
aquil-
root
đại bàng
-ae
ending
dấu hiệu sở hữu cách/tặng cách số ít hoặc danh cách số nhiều
Related across languages
Tiếng Ý
aquila
đại bàng
Tiếng Tây Ban Nha
águila
đại bàng
Explore next
Related to Aquilae
External references use DefinedTerm semantics.