gratum
/ˈɡraː.tũ/
tính từ
Origin
Tiếng Latinh
*gʷerH- — được khen ngợi, đáng giá
Overview
Meaning Now
- được hoan nghênh, được chào đón, dễ chịu
- biết ơn, cảm kích
Literal older meaning
hợp ý, vừa lòng
Language path
Tiếng Latinh cổ → Tiếng Latinh
Earliest form
gratum
Earliest period
Thế kỷ 3 TCN
Journey
Trong văn hóa La Mã, 'gratum' gắn liền với khái niệm về sự trao đổi ân huệ hoặc lòng biết ơn giữa các tầng lớp xã hội. Nó là gốc rễ của nhiều khái niệm liên quan đến 'ân sủng' trong các ngôn ngữ Rôman sau này.
Evolution
- Tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*gʷerH-
“khen ngợi, tôn vinh”
Gốc từ này cũng tạo ra từ 'gratus' trong tiếng Latinh.
- Tiếng Latinh cổ
gratum
“hợp ý, được lòng”
Dạng trung tính của tính từ 'gratus'.
Connections
Word parts
grat-
root
vui lòng, hài lòng
-um
ending
hậu tố tính từ (giống trung)
Related across languages
Tiếng Hy Lạp cổ
géras
quà tặng, vinh dự
Explore next
Related to gratum
External references use DefinedTerm semantics.