amicae
/aːˈmiː.kae̯/
danh từ
Origin
Tiếng Latinh
amare — yêu
Overview
Meaning Now
- Những người bạn nữ (số nhiều, cách gọi chủ ngữ).
- Người bạn nữ (số ít, cách sở hữu hoặc chỉ nơi chốn/nguyên nhân).
Literal older meaning
người phụ nữ yêu quý
Language path
Tiếng Latinh cổ → Tiếng Latinh
Earliest form
amica
Earliest period
Thế kỷ 3 TCN
Journey
Trong xã hội La Mã cổ đại, từ 'amica' thường chỉ một người bạn nữ, nhưng trong nhiều ngữ cảnh văn chương, nó cũng có thể ám chỉ một tình nhân hoặc người phụ nữ có mối quan hệ thân mật ngoài hôn nhân.
Evolution
- Tiếng Tiền Ấn-Âu
*am-
“yêu, liên kết”
Gốc từ biểu cảm trẻ thơ về tình cảm.
- Tiếng Latinh cổ
amica
“bạn nữ”
Dạng nữ của amicus.
- Tiếng Latinh cổ điển
amicae
“những người bạn nữ”
Dạng số nhiều chủ cách (nominative plural).
Connections
Word parts
amic-
root
yêu
-ae
ending
số nhiều chủ cách giống cái
Related across languages
Tiếng Ý
amica
bạn nữ
Tiếng Tây Ban Nha
amiga
bạn nữ
Tiếng Pháp
amie
bạn nữ
Explore next
Related to amicae
External references use DefinedTerm semantics.