philosophy
/fəˈlɒsəfi/
danh từ
Origin
Tiếng Hy Lạp cổ đại
philosophia — yêu mến sự thông thái
Overview
Meaning Now
- Việc nghiên cứu bản chất cơ bản của tri thức, thực tại và sự tồn tại.
- Một hệ thống niềm tin hoặc thái độ hướng dẫn hành vi của một người hoặc nhóm.
Literal older meaning
yêu mến sự thông thái
Language path
Tiếng Hy Lạp cổ đại → Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh
Earliest form
philosophie
Earliest period
Thế kỷ 13
Journey
Từ này được Pythagoras sử dụng lần đầu tiên để phân biệt giữa 'những người khôn ngoan' (sophists) và những người chỉ đơn thuần khao khát trí tuệ (philosophers).
Evolution
- Tiếng Hy Lạp cổ đại
philosophia
“sự theo đuổi tri thức”
- Tiếng Latinh trung đại
philosophia
“triết học”
- Tiếng Pháp cổ
philosophie
“triết học”
- Tiếng Anh trung đại
philosophie
“triết học”
Connections
Word parts
philo-
prefix
yêu, có xu hướng
-soph-
root
sự thông thái
-y
suffix
hậu tố tạo danh từ
Related across languages
Tiếng Pháp
philosophie
triết học
Tiếng Đức
Philosophie
triết học
Explore next
Related to philosophy
External references use DefinedTerm semantics.