Skip to main content
Etymology

casa

/ˈka.za/

danh từ

Origin

Tiếng Latinh

casa — cái lều, túp lều tranh

Overview

Meaning Now

  • Một tòa nhà được thiết kế và xây dựng để con người cư trú.
  • Tổ ấm, nơi sinh sống của một gia đình hoặc một hộ gia đình.

Literal older meaning

ngôi nhà

Language path

Tiếng Latinh → Tiếng Ý

Earliest form

casa

Earliest period

Thế kỷ thứ 1

Journey

Trong tiếng Latinh cổ, 'casa' ban đầu chỉ những túp lều đơn giản làm bằng vật liệu nhẹ. Theo thời gian, nó dần thay thế từ 'domus' (nhà ở gia đình theo nghĩa trang trọng) để trở thành từ ngữ thông dụng nhất trong các ngôn ngữ Rôman để chỉ một ngôi nhà.

Evolution

  1. Tiếng Latinh cổ

    casa

    “túp lều, chòi canh”

  2. Tiếng Latinh bình dân

    casa

    “ngôi nhà”

    Thay thế từ 'domus' trong ngôn ngữ thông dụng.

  3. Tiếng Ý trung đại

    casa

    “nhà ở”

Connections

Word parts

casa

root

nhà

Related across languages

  • Tiếng Tây Ban Nha

    casa

    ngôi nhà

  • Tiếng Bồ Đào Nha

    casa

    ngôi nhà

  • Tiếng Pháp

    chez

    tại nhà (phát triển từ tiền thân 'casa')

Explore next

Related to casa

Get the WordOrigin app

External references use DefinedTerm semantics.