Skip to main content
Etymology

phù du

/fu˨˩ zu˧˧/

danh từ

Origin

Tiếng Hán

蜉蝣 — loài côn trùng phù du

Overview

Meaning Now

  • Một loài côn trùng nhỏ có vòng đời ngắn, thường chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngày sau khi trưởng thành.
  • Hình ảnh tượng trưng cho sự vật tồn tại ngắn ngủi, vô thường trong triết lý phương Đông.

Literal older meaning

Nổi lên (phù) và nhẹ/không đáng kể (du)

Language path

Tiếng Hán → Tiếng Việt

Earliest form

蜉蝣 (fúyóu)

Earliest period

Thời cổ đại

Journey

Trong văn hóa Á Đông, 'phù du' là hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong thơ ca để nói về kiếp người ngắn ngủi, mong manh giữa vũ trụ bao la, thường được nhắc đến trong các tác phẩm triết học về sự vô thường.

Evolution

  1. Tiếng Hán cổ

    蜉蝣

    “loài côn trùng phù du”

    Xuất hiện sớm trong văn chương cổ đại để mô tả sự ngắn ngủi của đời người.

  2. Tiếng Việt

    phù du

    “loài côn trùng hoặc sự vật vô thường”

    Nhập vào tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt.

Connections

Word parts

phù

root

nổi

du

root

đi chơi, du ngoạn

Related across languages

  • Tiếng Trung Quốc

    蜉蝣 (fúyóu)

    phù du

Explore next

Related to phù du

Get the WordOrigin app

External references use DefinedTerm semantics.