bão
/ɓaːw˧˧/
danh từ
Origin
Tiếng Việt
bão — gió lớn
Overview
Meaning Now
- hiện tượng thời tiết nguy hiểm với gió rất mạnh và thường kèm theo mưa lớn, phát sinh từ vùng biển nhiệt đới.
- chỉ sự xáo trộn, biến động mạnh về chính trị, xã hội hoặc cảm xúc cá nhân.
Language path
Tiếng Việt
Earliest form
bão
Earliest period
Thế kỷ 17
Journey
Trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam, bão là thiên tai đáng sợ nhất, thường xuyên tàn phá các vùng ven biển, ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất.
Evolution
- Thế kỷ 17
bão
“gió dữ dội, bão”
Xuất hiện trong từ điển Alexandre de Rhodes.
- Hiện đại
bão
“hiện tượng khí tượng, hoặc ẩn dụ cho biến động”
Mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực xã hội.
Connections
Explore next
Related to bão
External references use DefinedTerm semantics.